VIETNAMESE
có tính dịu
dịu dàng
ENGLISH
Soothing
/ˈsuːðɪŋ/
calming, gentle
“Có tính dịu” là mang đặc điểm nhẹ nhàng, làm dịu hoặc dễ chịu.
Ví dụ
1.
Kem này có tính dịu da.
The cream has a soothing effect.
2.
Giọng nói của anh ấy rất có tính dịu.
His voice is soothing to listen to.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Soothing nhé!
Calming – Làm dịu
Phân biệt:
Calming tập trung vào tác động làm giảm căng thẳng hoặc lo âu, gần giống Soothing nhưng thường dùng cho tâm trạng.
Ví dụ:
The calming sound of waves helped her relax.
(Âm thanh dịu nhẹ của sóng biển giúp cô ấy thư giãn.)
Comforting – An ủi
Phân biệt:
Comforting nhấn mạnh vào sự dễ chịu và an ủi, thường mang sắc thái cảm xúc hơn Soothing.
Ví dụ:
Her comforting words eased his worries.
(Những lời an ủi của cô ấy đã làm dịu đi nỗi lo lắng của anh ấy.)
Gentle – Nhẹ nhàng
Phân biệt:
Gentle mô tả đặc tính nhẹ nhàng, dễ chịu, thường dùng để chỉ cảm giác hoặc hành động.
Ví dụ:
The gentle breeze made the summer afternoon more pleasant.
(Làn gió nhẹ nhàng làm buổi chiều hè dễ chịu hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết