VIETNAMESE

đồng tốc

cùng tốc độ, đồng tốc

word

ENGLISH

Synchronous

  
ADJ

/ˈsɪŋkrənəs/

Coordinated, in sync

Đồng tốc là trạng thái hai hoặc nhiều vật thể di chuyển với tốc độ giống nhau.

Ví dụ

1.

Các bánh răng hoạt động đồng tốc.

The gears operate in a synchronous manner.

2.

Chuyển động đồng tốc tạo sự hiệu quả.

Synchronous movements create efficiency.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Synchronous nhé! check Simultaneous – Đồng thời Phân biệt: Simultaneous nhấn mạnh các hành động xảy ra cùng lúc nhưng không nhất thiết phải đồng tốc. Ví dụ: The dancers moved in simultaneous steps during the performance. (Các vũ công di chuyển đồng thời trong buổi biểu diễn.) check Coordinated – Phối hợp đồng bộ Phân biệt: Coordinated tập trung vào việc các hành động được sắp xếp sao cho phù hợp và nhịp nhàng. Ví dụ: The team executed a coordinated effort to complete the task. (Đội đã thực hiện một nỗ lực phối hợp để hoàn thành nhiệm vụ.) check In unison – Đồng nhịp Phân biệt: In unison nhấn mạnh sự đồng đều và hài hòa giữa các chuyển động hoặc hành động. Ví dụ: The choir sang in unison, creating a beautiful harmony. (Dàn hợp xướng hát đồng nhịp, tạo nên một giai điệu tuyệt đẹp.)