VIETNAMESE

chủ chốt

chính, chủ yếu

word

ENGLISH

Key

  
ADJ

/kiː/

central

“Chủ chốt” là người hoặc yếu tố giữ vai trò quan trọng nhất trong một nhóm hoặc tổ chức.

Ví dụ

1.

Cô ấy là nhân vật chủ chốt trong dự án.

She is a key player in the project.

2.

Những quyết định chủ chốt được đưa ra trong cuộc họp.

Key decisions were made during the meeting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Key nhé! check Core – Cốt lõi Phân biệt: Core nhấn mạnh vào phần trung tâm hoặc yếu tố quan trọng nhất trong một tổ chức hoặc hệ thống, tương tự key. Ví dụ: Effective communication is the core of a successful team. (Giao tiếp hiệu quả là cốt lõi của một đội nhóm thành công.) check Essential – Thiết yếu Phân biệt: Essential tập trung vào những yếu tố không thể thiếu, gần giống với vai trò của key trong một tập thể. Ví dụ: She plays an essential role in the company’s growth strategy. (Cô ấy giữ vai trò thiết yếu trong chiến lược phát triển của công ty.) check Pivotal – Mang tính then chốt Phân biệt: Pivotal nhấn mạnh vào tầm quan trọng mang tính quyết định của yếu tố hoặc cá nhân trong việc thay đổi hoặc đạt được mục tiêu. Ví dụ: The new policy was pivotal in improving workplace efficiency. (Chính sách mới mang tính then chốt trong việc cải thiện hiệu quả làm việc.)