VIETNAMESE

đều tăm tắp

đều đặn, hoàn toàn giống nhau

word

ENGLISH

Perfectly uniform

  
ADJ

/ˈpɜːrfɪktli ˈjuːnɪfɔːrm/

Symmetrical

Đều tăm tắp là trạng thái có sự đồng nhất tuyệt đối về hình dạng hoặc khoảng cách.

Ví dụ

1.

Cây được trồng thành hàng đều tăm tắp.

The trees were planted in perfectly uniform rows.

2.

Hình dạng đều tăm tắp rất hiếm trong tự nhiên.

Perfectly uniform shapes are rare in nature.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Perfectly uniform nhé! check Precisely aligned – Căn chỉnh chính xác, đồng đều Phân biệt: Precisely aligned nhấn mạnh sự căn chỉnh đồng nhất, không có sai lệch giữa các thành phần. Ví dụ: The rows of trees were precisely aligned, creating a stunning view. (Hàng cây được trồng đều tăm tắp, tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp.) check Symmetrical – Đối xứng hoàn hảo Phân biệt: Symmetrical mô tả trạng thái cân đối và đồng nhất giữa các phần của một tổng thể. Ví dụ: The garden’s layout was symmetrical and perfectly uniform. (Bố cục khu vườn đối xứng và đều tăm tắp.) check Flawlessly uniform – Đồng đều tuyệt đối, không tì vết Phân biệt: Flawlessly uniform ám chỉ sự đồng nhất hoàn hảo, không có khuyết điểm. Ví dụ: The tiles were placed in a flawlessly uniform pattern. (Các viên gạch được đặt đều tăm tắp, không có khuyết điểm.)