VIETNAMESE

sự lơi ra

thả lỏng, không căng

word

ENGLISH

Looseness

  
NOUN

/ˈluːsnəs/

Relaxation, slackness

Sự lơi ra là trạng thái không còn căng thẳng hoặc bị giãn lỏng.

Ví dụ

1.

Sự lơi ra của dây khiến nút thắt bị tuột.

The looseness of the rope caused the knot to fail.

2.

Sự lơi ra trong quy tắc cho phép linh hoạt.

Looseness in rules allows for flexibility.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của looseness nhé! check Slackness – Sự lỏng lẻo Phân biệt: Slackness mô tả trạng thái không chặt hoặc không căng. Ví dụ: The slackness of the rope caused the tent to collapse. (Sự lỏng lẻo của dây thừng đã khiến lều bị sập.) check Laxity – Sự thiếu chặt chẽ Phân biệt: Laxity thường dùng để chỉ sự không nghiêm ngặt hoặc thiếu kiểm soát. Ví dụ: The laxity in enforcement led to rule violations. (Sự thiếu chặt chẽ trong việc thực thi đã dẫn đến vi phạm quy tắc.) check Relaxation – Sự thư giãn, giảm căng thẳng Phân biệt: Relaxation nhấn mạnh trạng thái giảm căng thẳng hoặc thư giãn. Ví dụ: The relaxation of the rules allowed more flexibility in operations. (Sự lơi lỏng các quy tắc đã cho phép linh hoạt hơn trong hoạt động.)