VIETNAMESE

được bày bán trên thị trường

word

ENGLISH

available for sale

  
PHRASE

/əˈveɪləbl fə seɪl/

“Được bày bán trên thị trường” là có sẵn để mua hoặc bán công khai.

Ví dụ

1.

Mẫu mới hiện đã được bày bán trên thị trường.

The new model is now available for sale.

2.

Hoa quả tươi được bày bán trên thị trường.

Fresh fruits are available for sale at the market.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Available for Sale nhé! check On the Market – Đang được bán Phân biệt: On the Market giống Available for Sale, nhưng thường dùng để chỉ các sản phẩm hoặc bất động sản đang được bày bán. Ví dụ: The house has been on the market for a month. (Ngôi nhà đã được bày bán trên thị trường trong một tháng.) check For Purchase – Dành để mua Phân biệt: For Purchase đồng nghĩa với Available for Sale, nhưng thường mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: The latest model is now available for purchase online. (Mẫu mới nhất hiện đã có sẵn để mua trực tuyến.) check Up for Sale – Được rao bán Phân biệt: Up for Sale tương tự Available for Sale, nhưng thường dùng khi nói về hàng hóa đang được chào mời. Ví dụ: The antique clock is up for sale at the auction. (Chiếc đồng hồ cổ đang được rao bán tại buổi đấu giá.) check Ready to Sell – Sẵn sàng để bán Phân biệt: Ready to Sell giống Available for Sale, nhưng nhấn mạnh vào sự sẵn sàng của sản phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ: The new collection is ready to sell at all our stores. (Bộ sưu tập mới sẵn sàng để bán tại tất cả các cửa hàng của chúng tôi.)