VIETNAMESE
trĩu quả
đầy quả, trĩu nặng
ENGLISH
heavy with fruit
/ˈhɛvi wɪð fruːt/
laden with fruit
“Trĩu quả” là tình trạng cây trồng có nhiều quả, nặng đến mức làm cành cúi xuống.
Ví dụ
1.
Cây táo trĩu quả.
The apple tree was heavy with fruit.
2.
Cành cây trĩu quả chín.
The branches were laden with ripe fruit.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Heavy with fruit nhé!
Fruit-laden – Chất đầy quả
Phân biệt:
Fruit-laden nhấn mạnh trạng thái cây trồng có nhiều quả, giống với Heavy with fruit.
Ví dụ:
The fruit-laden branches almost touched the ground.
(Những cành cây đầy quả gần như chạm đất.)
Overburdened with fruit – Nặng trĩu vì quả
Phân biệt:
Overburdened with fruit nhấn mạnh trọng lượng của quả làm cây trĩu xuống, gần giống Heavy with fruit.
Ví dụ:
The apple tree was overburdened with fruit this season.
(Cây táo mùa này trĩu nặng vì quả.)
Bearing fruit heavily – Mang nhiều quả
Phân biệt:
Bearing fruit heavily nhấn mạnh việc cây đang ra rất nhiều quả, gần giống Heavy with fruit.
Ví dụ:
The orange tree is bearing fruit heavily this year.
(Cây cam năm nay đang ra rất nhiều quả.)
Loaded with fruit – Chất đầy quả
Phân biệt:
Loaded with fruit nhấn mạnh số lượng quả lớn trên cây, gần giống Heavy with fruit.
Ví dụ:
The peach tree was loaded with fruit ready for harvest.
(Cây đào đầy quả sẵn sàng cho thu hoạch.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết