VIETNAMESE

di mệnh

lời trăn trối

word

ENGLISH

Last will

  
NOUN

/læst wɪl/

Final testament

Di mệnh là lời căn dặn cuối cùng trước khi qua đời.

Ví dụ

1.

Anh ấy để lại di mệnh trong một phong bì kín.

He left his last will in a sealed envelope.

2.

Di mệnh thường chứa những mong muốn quan trọng.

Last wills often contain important wishes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Last will nhé! check Testament – Di chúc Phân biệt: Testament nhấn mạnh đến tài liệu pháp lý ghi lại ý nguyện của một người về tài sản của họ sau khi qua đời. Ví dụ: The lawyer helped draft his testament before the surgery. (Luật sư đã giúp anh ấy soạn thảo di chúc trước cuộc phẫu thuật.) check Final wish – Nguyện vọng cuối cùng Phân biệt: Final wish thường ám chỉ ý nguyện cá nhân hoặc những lời căn dặn không chính thức trước khi qua đời. Ví dụ: His final wish was to see his family together one last time. (Nguyện vọng cuối cùng của ông là nhìn thấy gia đình đoàn tụ một lần nữa.) check Bequest – Lời dặn kèm di sản Phân biệt: Bequest thường dùng khi người qua đời để lại tài sản hoặc vật phẩm qua di chúc. Ví dụ: The bequest included a valuable painting and jewelry. (Di sản bao gồm một bức tranh quý giá và trang sức.)