VIETNAMESE
phỉ phong
biểu tượng sự trong sạch
ENGLISH
Symbol of purity
/ˈsɪmbəl əv ˈpjʊərɪti/
chastity, virtue
“Phỉ phong” là biểu tượng cho sự trong sạch, phẩm giá của người đàn bà.
Ví dụ
1.
Hoa sen trắng là phỉ phong trong văn hóa của cô ấy.
The white lotus is a symbol of purity in her culture.
2.
Truyền thống tôn vinh phỉ phong của phụ nữ.
The tradition honors the symbol of purity in women.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Symbol of purity nhé!
Emblem of virtue – Biểu tượng của đức hạnh
Phân biệt:
Emblem of virtue nhấn mạnh vào sự liên kết với phẩm hạnh và đạo đức, tương tự Symbol of purity.
Ví dụ:
The lily is often regarded as an emblem of virtue.
(Hoa huệ thường được coi là biểu tượng của đức hạnh.)
Icon of chastity – Biểu tượng của sự trong trắng
Phân biệt:
Icon of chastity tập trung vào khía cạnh trong sạch, đặc biệt liên quan đến chuẩn mực đạo đức.
Ví dụ:
The dove is an icon of chastity and peace.
(Chim bồ câu là biểu tượng của sự trong trắng và hòa bình.)
Representation of integrity – Đại diện cho sự toàn vẹn
Phân biệt:
Representation of integrity nhấn mạnh vào ý nghĩa về đạo đức và sự không bị phá vỡ.
Ví dụ:
Her unwavering honesty made her a representation of integrity.
(Sự trung thực kiên định của cô ấy khiến cô trở thành biểu tượng của sự toàn vẹn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết