VIETNAMESE
được ban cho
ENGLISH
to be bestowed
/tuː biː bɪˈstəʊd/
“Được ban cho” là được trao tặng hoặc ban phát điều gì đó quý giá.
Ví dụ
1.
Anh ấy được ban cho một danh hiệu danh dự.
He was to be bestowed with an honorary title.
2.
Ngôi làng được ban cho sự hỗ trợ tài chính.
The village was to be bestowed with financial aid.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Bestowed nhé!
Awarded – Trao thưởng
Phân biệt:
Awarded giống To Be Bestowed, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh giải thưởng hoặc danh hiệu chính thức.
Ví dụ:
She was awarded the Employee of the Year title.
(Cô ấy được trao danh hiệu Nhân viên xuất sắc của năm.)
Granted – Được cấp
Phân biệt:
Granted đồng nghĩa với To Be Bestowed, nhưng thường dùng để chỉ sự chấp thuận hoặc phê duyệt chính thức.
Ví dụ:
The scholarship was granted to the top-performing students.
(Học bổng được cấp cho các sinh viên có thành tích xuất sắc nhất.)
Conferred – Trao tặng
Phân biệt:
Conferred tương tự To Be Bestowed, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Ví dụ:
The honorary degree was conferred upon him for his contributions.
(Bằng danh dự được trao tặng cho anh ấy vì những đóng góp của mình.)
Presented – Trao
Phân biệt:
Presented giống To Be Bestowed, nhưng thường mang sắc thái thân thiện hơn.
Ví dụ:
The award was presented by the CEO at the ceremony.
(Giải thưởng được trao bởi CEO tại buổi lễ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết