VIETNAMESE
chóng tàn
thoáng qua
ENGLISH
Fleeting
/ˈfliːtɪŋ/
transitory
“Chóng tàn” là trạng thái nhanh chóng mất đi sức sống hoặc giá trị, thường dùng để nói về sự vật hoặc cảm xúc không bền vững.
Ví dụ
1.
Vẻ đẹp chóng tàn của bông hoa được ngưỡng mộ.
The fleeting beauty of the flower was admired.
2.
Hạnh phúc chóng tàn của anh ta biến mất nhanh chóng.
His fleeting happiness disappeared quickly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fleeting nhé!
Ephemeral – Thoáng qua, ngắn ngủi
Phân biệt:
Ephemeral nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi, tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, tương tự fleeting nhưng thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật.
Ví dụ:
The beauty of cherry blossoms is ephemeral yet captivating.
(Vẻ đẹp của hoa anh đào ngắn ngủi nhưng cuốn hút.)
Transitory – Tạm thời, không bền vững
Phân biệt:
Transitory mô tả trạng thái tạm thời, thường ám chỉ điều gì đó thay đổi hoặc không kéo dài lâu.
Ví dụ:
Happiness can be transitory, but memories last forever.
(Hạnh phúc có thể tạm thời, nhưng ký ức thì kéo dài mãi mãi.)
Momentary – Chốc lát
Phân biệt:
Momentary nhấn mạnh vào sự ngắn ngủi và bất ngờ, xảy ra trong một khoảng thời gian rất ngắn.
Ví dụ:
There was a momentary silence before the crowd erupted in cheers.
(Có một khoảng lặng chốc lát trước khi đám đông reo hò.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết