VIETNAMESE

yên ổn

ổn định

word

ENGLISH

Stable

  
ADJ

/ˈsteɪbl/

secure, calm

“Yên ổn” là trạng thái bình yên, không có sự xáo trộn hoặc nguy hiểm.

Ví dụ

1.

Mối quan hệ của họ yên ổn và hạnh phúc.

Their relationship is stable and happy.

2.

Đất nước đang tận hưởng giai đoạn yên ổn.

The country is enjoying a stable period.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stable nhé! check Secure – An toàn, ổn định Phân biệt: Secure nhấn mạnh vào trạng thái an toàn và không bị đe dọa. Ví dụ: The family felt secure in their new home. (Gia đình cảm thấy an toàn trong ngôi nhà mới của họ.) check Steady – Ổn định Phân biệt: Steady chỉ sự ổn định trong thời gian dài, không có sự thay đổi đột ngột. Ví dụ: His steady income allowed him to save for his future. (Thu nhập ổn định của anh ấy cho phép anh tiết kiệm cho tương lai.) check Peaceful – Bình yên Phân biệt: Peaceful thường dùng để mô tả sự yên bình về mặt tinh thần hoặc môi trường. Ví dụ: The peaceful village was far from the chaos of the city. (Ngôi làng yên bình cách xa sự hỗn loạn của thành phố.)