VIETNAMESE
có vẻ xa xỉ
xa xỉ
ENGLISH
Luxurious-looking
/lʌɡˈzjʊərɪəs ˈlʊkɪŋ/
opulent, lavish
“Có vẻ xa xỉ” là mang phong cách giàu có hoặc vượt ngoài mức thông thường.
Ví dụ
1.
Biệt thự có vẻ xa xỉ.
The mansion is luxurious-looking.
2.
Chiếc xe có vẻ xa xỉ được thuê.
The luxurious-looking car is rented.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Luxurious-looking nhé!
Elegant-looking – Mang vẻ thanh lịch
Phân biệt:
Elegant-looking nhấn mạnh vào sự thanh lịch và tinh tế, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn Luxurious-looking.
Ví dụ:
The elegant-looking dress was perfect for the gala.
(Chiếc váy mang vẻ thanh lịch rất phù hợp cho buổi dạ tiệc.)
Prestigious-looking – Mang vẻ danh giá
Phân biệt:
Prestigious-looking tập trung vào sự uy tín và đẳng cấp, gần giống Luxurious-looking nhưng nhấn mạnh vào danh tiếng hơn.
Ví dụ:
The prestigious-looking building reflected the company’s status.
(Tòa nhà mang vẻ danh giá phản ánh vị thế của công ty.)
Ornate – Trang trí cầu kỳ
Phân biệt:
Ornate tập trung vào sự phức tạp và cầu kỳ trong thiết kế, mang sắc thái lộng lẫy hơn Luxurious-looking.
Ví dụ:
The ornate chandelier added grandeur to the ballroom.
(Chiếc đèn chùm được trang trí cầu kỳ làm tăng thêm vẻ tráng lệ cho phòng khiêu vũ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết