VIETNAMESE
dù
ô, che mưa
ENGLISH
Umbrella
/ʌmˈbrɛlə/
Parasol, rain shield
Dù là vật dụng che mưa, nắng, có cấu trúc gập mở, thường có cán dài.
Ví dụ
1.
Cô ấy mang dù để che mưa.
She carried an umbrella to protect herself from the rain.
2.
Dù thường được dùng trong những ngày nắng.
Umbrellas are commonly used during sunny days.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ Umbrella nhé!
Under the umbrella of – Dưới sự bảo vệ hoặc quản lý của
Ví dụ:
The smaller company operates under the umbrella of its larger parent company.
(Công ty nhỏ hoạt động dưới sự bảo trợ của công ty mẹ lớn hơn.)
Umbrella term – Thuật ngữ bao quát
Ví dụ:
'Art' is an umbrella term that includes painting, sculpture, and photography.
(“Nghệ thuật” là một thuật ngữ bao quát bao gồm hội họa, điêu khắc và nhiếp ảnh.)
Put up an umbrella – Dự phòng trước tình huống khó khăn
Ví dụ:
It’s wise to put up an umbrella and save money for unexpected emergencies.
(Thật khôn ngoan khi chuẩn bị dự phòng và tiết kiệm tiền cho các trường hợp khẩn cấp.)
Take shelter under an umbrella – Tìm kiếm sự bảo vệ
Ví dụ:
The project team took shelter under the umbrella of government funding.
(Đội dự án tìm kiếm sự bảo vệ dưới nguồn tài trợ của chính phủ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết