VIETNAMESE

xuýt

thốt lên

word

ENGLISH

Gasp

  
VERB

/ɡæsp/

exclaim, breathe

“Xuýt” là âm thanh phát ra khi ngạc nhiên, sợ hãi hoặc tiếc nuối.

Ví dụ

1.

Anh ấy xuýt lên khi nghe tin tức.

He gasped in surprise at the news.

2.

Cô ấy xuýt lên khi suýt trượt chân.

She xuýt when she almost slipped.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gasp nhé! check Exclaim – Thốt lên Phân biệt: Exclaim nhấn mạnh vào việc nói lớn hoặc bộc lộ cảm xúc mạnh, thường là ngạc nhiên hoặc vui mừng. Ví dụ: She exclaimed in joy when she heard the good news. (Cô ấy thốt lên vui mừng khi nghe tin tốt.) check Hiss – Âm thanh nhỏ, thở hổn hển Phân biệt: Hiss thường mô tả âm thanh nhẹ, giống như tiếng thì thầm hoặc tiếng rít, không mạnh như Gasp. Ví dụ: The snake hissed when it felt threatened. (Con rắn phát ra tiếng rít khi cảm thấy bị đe dọa.) check Sigh – Thở dài Phân biệt: Sigh nhấn mạnh vào cảm giác nhẹ nhàng hơn, thường là do thất vọng hoặc nhẹ nhõm. Ví dụ: He sighed in relief after completing the difficult task. (Anh ấy thở dài nhẹ nhõm sau khi hoàn thành công việc khó khăn.)