VIETNAMESE
chột mắt
một mắt
ENGLISH
One-eyed
/ˈwʌnˌaɪd/
monocular
“Chột mắt” là trạng thái bị mất hoặc không thể sử dụng được một mắt.
Ví dụ
1.
Người chột mắt đeo một miếng che mắt đặc trưng.
The one-eyed man wore a distinctive patch.
2.
Những nhân vật chột mắt thường xuất hiện trong các câu chuyện về cướp biển.
One-eyed characters are common in pirate tales.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của One-eyed nhé!
Monocular – Chỉ sử dụng một mắt
Phân biệt:
Monocular thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thiết bị quang học, không chỉ mô tả trạng thái cơ thể như one-eyed.
Ví dụ:
A monocular scope is designed for viewing distant objects with one eye.
(Ống kính đơn được thiết kế để quan sát các vật thể ở xa bằng một mắt.)
Blind in one eye – Mù một mắt
Phân biệt:
Blind in one eye nhấn mạnh vào việc mất thị lực ở một mắt, không chỉ trạng thái vật lý như one-eyed.
Ví dụ:
He has been blind in one eye since the accident.
(Anh ấy đã bị mù một mắt từ sau tai nạn.)
Partially sighted – Thị lực kém một phần
Phân biệt:
Partially sighted là thuật ngữ nhẹ hơn, ám chỉ thị lực bị suy giảm ở một mắt hoặc cả hai, không hoàn toàn mất thị lực như one-eyed.
Ví dụ:
The partially sighted man uses assistive technology to navigate.
(Người đàn ông có thị lực kém sử dụng công nghệ hỗ trợ để di chuyển.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết