VIETNAMESE

Sự phong phú

Sự đa dạng, dồi dào

word

ENGLISH

Diversity

  
NOUN

/daɪˈvɜːsɪti/

Variety, richness

“Sự phong phú” là trạng thái có nhiều lựa chọn hoặc sự đa dạng, thể hiện qua sự dồi dào về tài nguyên, sản phẩm hoặc cơ hội.

Ví dụ

1.

Sự phong phú của động vật hoang dã trong rừng thực sự đáng chú ý.

The diversity of wildlife in the forest is truly remarkable.

2.

Sự phong phú về văn hóa của thành phố thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

The city’s cultural diversity attracts tourists from around the world.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của diversity nhé! check Variety – Sự đa dạng, phong phú Phân biệt: Variety mô tả sự phong phú về số lượng và loại hình của các yếu tố khác nhau. Ví dụ: The variety of wildlife in the forest attracts many researchers. (Sự đa dạng động vật hoang dã trong khu rừng thu hút nhiều nhà nghiên cứu.) check Richness – Sự phong phú, dồi dào Phân biệt: Richness nhấn mạnh chất lượng cao và sự phong phú về mặt giá trị. Ví dụ: The cultural richness of the region is reflected in its festivals. (Sự phong phú văn hóa của khu vực được thể hiện qua các lễ hội.) check Multiplicity – Sự đa dạng, nhiều mặt Phân biệt: Multiplicity tập trung vào sự tồn tại của nhiều yếu tố khác nhau cùng lúc. Ví dụ: The project showcases a multiplicity of creative approaches. (Dự án thể hiện sự đa dạng trong các cách tiếp cận sáng tạo.)