VIETNAMESE
đẹp lão
phong độ, đẹp tuổi già
ENGLISH
Gracefully aged
/ˈɡreɪsfʊli eɪʤd/
Well-aged, dignified
Đẹp lão là trạng thái có vẻ đẹp trưởng thành, hấp dẫn ở người lớn tuổi.
Ví dụ
1.
Nam diễn viên đẹp lão và vẫn đầy quyến rũ.
The actor is gracefully aged and still charismatic.
2.
Những cây đẹp lão tô điểm công viên.
Gracefully aged trees adorn the park.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gracefully aged nhé!
Elegant aging – Lão hóa thanh lịch
Phân biệt:
Elegant aging nhấn mạnh vẻ đẹp trưởng thành được giữ gìn một cách tinh tế.
Ví dụ:
She exemplifies elegant aging, with her graceful posture and glowing skin.
(Cô ấy thể hiện vẻ đẹp lão thanh lịch, với dáng điệu duyên dáng và làn da rạng rỡ.)
Timeless beauty – Vẻ đẹp vượt thời gian
Phân biệt:
Timeless beauty mô tả người có vẻ đẹp không phai nhạt theo năm tháng, giữ được sự cuốn hút dù lớn tuổi.
Ví dụ:
Her timeless beauty makes her look youthful even in her sixties.
(Vẻ đẹp lão vượt thời gian của cô ấy khiến cô ấy trông trẻ trung dù đã ngoài 60.)
Mature charm – Sức hút trưởng thành
Phân biệt:
Mature charm ám chỉ vẻ đẹp điềm đạm và quyến rũ của người lớn tuổi.
Ví dụ:
His mature charm made him an icon in the fashion industry.
(Vẻ đẹp lão và sức hút trưởng thành của anh ấy khiến anh trở thành biểu tượng trong ngành thời trang.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết