VIETNAMESE

độ ẩm cao

ẩm ướt nhiều, không khí nặng

word

ENGLISH

High humidity

  
NOUN

/haɪ hjuːˈmɪdɪti/

Moist conditions, damp air

Độ ẩm cao là trạng thái không khí chứa lượng hơi nước lớn.

Ví dụ

1.

Độ ẩm cao khiến cảm giác nóng hơn.

High humidity makes it feel hotter.

2.

Độ ẩm cao phổ biến ở các khu vực nhiệt đới.

High humidity is common in tropical areas.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của High humidity nhé! check Moist air – Không khí ẩm Phân biệt: Moist air nhấn mạnh sự hiện diện của hơi nước trong không khí, gây cảm giác ẩm ướt. Ví dụ: The tropical region is known for its moist air and frequent rain. (Vùng nhiệt đới nổi tiếng với không khí ẩm và mưa thường xuyên.) check Humid conditions – Điều kiện ẩm ướt Phân biệt: Humid conditions ám chỉ môi trường có độ ẩm cao, thường gây khó chịu. Ví dụ: The humid conditions made it difficult to stay outdoors for long. (Điều kiện ẩm ướt khiến việc ở ngoài trời lâu trở nên khó khăn.) check Muggy weather – Thời tiết oi ẩm Phân biệt: Muggy weather ám chỉ thời tiết nóng và ẩm, thường gây cảm giác ngột ngạt. Ví dụ: The muggy weather before the storm was unbearable. (Thời tiết oi ẩm trước cơn bão thật không chịu nổi.)