VIETNAMESE

sự kết hợp hoàn hảo

sự hoàn mỹ, tuyệt đối

word

ENGLISH

Perfect blend

  
NOUN

/ˈpɜːrfɪkt blɛnd/

Ideal mix, flawless union

Sự kết hợp hoàn hảo là trạng thái các yếu tố phối hợp đạt đến mức tuyệt đối.

Ví dụ

1.

Món ăn là sự kết hợp hoàn hảo giữa gia vị và hương vị.

The dish is a perfect blend of spices and flavors.

2.

Sự kết hợp hoàn hảo nâng cao trải nghiệm tổng thể.

Perfect blends enhance the overall experience.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của perfect blend nhé! check Flawless fusion – Sự hợp nhất hoàn mỹ Phân biệt: Flawless fusion nhấn mạnh vào sự phối hợp không có sai sót, đạt đến mức độ hoàn hảo. Ví dụ: The flawless fusion of flavors in the dish delighted everyone. (Sự hòa quyện hoàn mỹ của các hương vị trong món ăn khiến mọi người thích thú.) check Ideal combination – Sự kết hợp lý tưởng Phân biệt: Ideal combination chỉ sự phối hợp tốt nhất giữa các yếu tố để đạt được kết quả tối ưu. Ví dụ: The project was an ideal combination of creativity and practicality. (Dự án là sự kết hợp lý tưởng giữa sự sáng tạo và tính thực tiễn.) check Ultimate match – Sự kết hợp tối thượng Phân biệt: Ultimate match mô tả sự kết hợp đạt mức tuyệt đối, không thể tốt hơn được nữa. Ví dụ: The ultimate match of colors made the painting stand out. (Sự kết hợp tối thượng của các màu sắc khiến bức tranh nổi bật.)