VIETNAMESE
điếc tai
khó nghe, giảm thính lực
ENGLISH
Hard of hearing
/hɑːrd əv ˈhɪərɪŋ/
Hearing impaired
Điếc tai là trạng thái không nghe rõ, thường do âm thanh lớn hoặc bệnh lý.
Ví dụ
1.
Tiếng ồn lớn khiến anh ấy bị điếc tai.
The loud noise left him hard of hearing.
2.
Người điếc tai cần hỗ trợ.
Hard of hearing individuals require assistance.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hard of hearing nhé!
Hearing impaired – Khiếm thính
Phân biệt:
Hearing impaired là thuật ngữ phổ biến hơn, chỉ sự suy giảm thính lực ở nhiều mức độ khác nhau.
Ví dụ:
The school provides special support for hearing-impaired students.
(Trường học cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho học sinh khiếm thính.)
Partial deafness – Điếc một phần
Phân biệt:
Partial deafness ám chỉ trạng thái mất thính lực nhưng vẫn còn khả năng nghe một số âm thanh.
Ví dụ:
His partial deafness makes it difficult to hear conversations in noisy environments.
(Tình trạng điếc một phần của anh ấy khiến việc nghe trong môi trường ồn ào trở nên khó khăn.)
Auditory loss – Suy giảm thính lực
Phân biệt:
Auditory loss là cách nói trang trọng hơn, tập trung vào việc giảm khả năng nghe, thường liên quan đến bệnh lý.
Ví dụ:
Prolonged exposure to loud noise can cause auditory loss.
(Việc tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn lớn có thể gây suy giảm thính lực.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết