VIETNAMESE
chống ẩm
ngăn ẩm
ENGLISH
Moisture-proof
/ˈmɔɪstʃər-pruːf/
waterproof
“Chống ẩm” là hành động hoặc biện pháp ngăn cản sự thẩm thấu hoặc ảnh hưởng của độ ẩm, bảo vệ vật dụng hoặc không gian khỏi ẩm mốc.
Ví dụ
1.
Hộp đựng này chống ẩm để bảo quản.
The container is moisture-proof for storage.
2.
Chúng tôi sử dụng sơn chống ẩm ở tầng hầm.
We use moisture-proof paint in basements.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Moisture-proof nhé!
Water-resistant – Chống thấm nước
Phân biệt:
Water-resistant tập trung vào khả năng chống thấm nước nhẹ, thường không hiệu quả như moisture-proof trong môi trường ẩm cao.
Ví dụ:
The water-resistant coating protects the furniture from spills.
(Lớp phủ chống thấm nước bảo vệ đồ nội thất khỏi chất lỏng đổ lên.)
Humidity-resistant – Chống ẩm mốc
Phân biệt:
Humidity-resistant nhấn mạnh vào khả năng chịu đựng độ ẩm cao, tương tự nhưng ít chuyên biệt hơn moisture-proof.
Ví dụ:
The paint is humidity-resistant, making it ideal for bathrooms.
(Sơn này chống ẩm mốc, rất phù hợp cho phòng tắm.)
Damp-proof – Chống thấm ẩm
Phân biệt:
Damp-proof thường dùng trong xây dựng, để ngăn ngừa sự thẩm thấu của hơi nước, tương tự moisture-proof nhưng mang tính kỹ thuật hơn.
Ví dụ:
The walls were treated with a damp-proof membrane to prevent damage.
(Các bức tường được xử lý bằng màng chống thấm ẩm để ngăn chặn hư hại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết