VIETNAMESE
mới nguyên
mới toanh, hoàn toàn mới
ENGLISH
Brand New
/brænd njuː/
Unused, pristine
Mới nguyên là trạng thái hoàn toàn mới, chưa từng được sử dụng.
Ví dụ
1.
Chiếc điện thoại còn mới nguyên trong hộp niêm phong.
The phone was brand new in its sealed box.
2.
Chiếc xe trông mới nguyên sau khi được rửa.
The car looks brand new after the cleaning.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Brand New nhé!
Factory Fresh – Mới nguyên từ nhà máy
Phân biệt:
Factory Fresh giống Brand New, nhưng thường dùng để chỉ sản phẩm vừa xuất xưởng.
Ví dụ:
The car smelled factory fresh when it was delivered.
(Chiếc xe có mùi mới nguyên từ nhà máy khi được giao.)
Unopened – Chưa mở
Phân biệt:
Unopened đồng nghĩa với Brand New, nhưng nhấn mạnh vào việc chưa được sử dụng hoặc mở ra.
Ví dụ:
The box was unopened and sealed tightly.
(Hộp vẫn chưa được mở và được niêm phong chặt chẽ.)
Unused – Chưa qua sử dụng
Phân biệt:
Unused tương tự Brand New, nhưng thường chỉ điều gì đó không được sử dụng trong thời gian dài.
Ví dụ:
The chair looked unused even after years in storage.
(Chiếc ghế trông như chưa từng được sử dụng dù đã để lâu trong kho.)
Pristine – Nguyên sơ
Phân biệt:
Pristine giống Brand New, nhưng thường dùng khi nói về trạng thái sạch sẽ, không tì vết.
Ví dụ:
The pristine white shirt looked perfect for the occasion.
(Chiếc áo sơ mi trắng tinh nguyên trông hoàn hảo cho dịp này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết