VIETNAMESE

mịt mù

u ám, mờ mịt

word

ENGLISH

Foggy

  
ADJ

/ˈfɒɡi/

Misty, hazy

Mịt mù là trạng thái tối tăm, bao phủ khiến không thể nhìn rõ.

Ví dụ

1.

Khu rừng mịt mù vào sáng sớm.

The forest was foggy in the early morning.

2.

Thời tiết mịt mù khiến việc lái xe khó khăn.

The foggy weather made driving difficult.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Foggy nhé! check Misty – Có sương mù nhẹ Phân biệt: Misty giống Foggy, nhưng thường dùng để mô tả trạng thái nhẹ hơn và dễ chịu hơn. Ví dụ: The misty morning created a romantic atmosphere. (Buổi sáng có sương mù nhẹ tạo ra một không khí lãng mạn.) check Smoky – Có khói Phân biệt: Smoky đồng nghĩa với Foggy, nhưng thường ám chỉ khói từ lửa hoặc các nguồn khác. Ví dụ: The smoky air was caused by nearby forest fires. (Khí đầy khói được gây ra bởi những đám cháy rừng gần đó.) check Dim – Tối mờ Phân biệt: Dim tương tự Foggy, nhưng thường miêu tả ánh sáng yếu hoặc mờ. Ví dụ: The room was dim, lit only by a small candle. (Căn phòng tối mờ, chỉ được chiếu sáng bởi một cây nến nhỏ.) check Opaque – Không trong suốt Phân biệt: Opaque giống Foggy, nhưng thường dùng để chỉ trạng thái không thể nhìn xuyên qua. Ví dụ: The glass became opaque due to condensation. (Kính trở nên không trong suốt do hiện tượng ngưng tụ.)