VIETNAMESE

đệ nhất

đứng đầu, vị trí đầu tiên

word

ENGLISH

The First

  
NOUN

/ðə fɜːrst/

Top rank, premier position

Đệ nhất là vị trí đầu tiên, mang tính chất cao quý hoặc tối cao.

Ví dụ

1.

Cô ấy được trao vương miện đệ nhất trong chương trình tài năng.

She was crowned the first in the talent show.

2.

Đệ nhất thường trở thành chuẩn mực cho người khác.

The First often becomes a benchmark for others.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ First nhé! checkAt first glance – Thoạt nhìn, ngay cái nhìn đầu tiên Ví dụ: At first glance, the project seemed simple, but it was quite challenging. (Thoạt nhìn, dự án có vẻ đơn giản, nhưng thực ra lại khá khó khăn.) checkFirst and foremost – Quan trọng nhất, trước tiên Ví dụ: First and foremost, we need to address the safety concerns. (Dịch: Quan trọng nhất, trước tiên chúng ta cần giải quyết các vấn đề an toàn.) checkFirst things first – Điều quan trọng nhất phải làm trước Ví dụ: First things first, let’s prepare the presentation slides. (Dịch: Điều quan trọng nhất, hãy chuẩn bị các trang trình bày trước.)