VIETNAMESE

đích xác

đúng đắn, chính xác

word

ENGLISH

Exact

  
ADJ

/ɪɡˈzækt/

Correct, accurate

Đích xác là trạng thái hoàn toàn chính xác, không sai lệch.

Ví dụ

1.

Các số đo đích xác cần thiết cho dự án.

The exact measurements are required for the project.

2.

Chi tiết đích xác rất quan trọng trong nghiên cứu.

Exact details are important in research.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Exact nhé! check Accurate – Chính xác Phân biệt: Accurate nhấn mạnh đến độ đúng đắn cao, không có lỗi sai, thường trong ngữ cảnh số liệu hoặc thông tin. Ví dụ: The report provides accurate data about the company’s performance. (Báo cáo cung cấp dữ liệu chính xác về hiệu quả hoạt động của công ty.) check Definite – Rõ ràng Phân biệt: Definite tập trung vào sự rõ ràng và chắc chắn, không để lại bất kỳ sự mơ hồ nào. Ví dụ: She gave a definite answer to the question. (Cô ấy đã đưa ra câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi.) check Unerring – Không sai lệch Phân biệt: Unerring mô tả sự chính xác tuyệt đối, không bao giờ mắc lỗi. Ví dụ: His unerring sense of direction helped them find the way. (Khả năng định hướng không sai lệch của anh ấy đã giúp họ tìm được đường đi.)