VIETNAMESE
chưa kể
loại trừ
ENGLISH
Excluding
/ɪkˈskluːdɪŋ/
not counting, leaving out
“Chưa kể” là điều không được tính đến hoặc không nằm trong phạm vi đang thảo luận.
Ví dụ
1.
Chưa kể anh ta, có 10 thành viên.
Excluding him, there were 10 members.
2.
Chưa kể thiệt hại, đây là một khoản lãi.
Excluding the damages, it’s a profit.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của excluding nhé!
Omitting – Bỏ qua
Phân biệt:
Omitting nhấn mạnh vào hành động bỏ qua hoặc không bao gồm, mang sắc thái hành động có chủ đích hơn excluding.
Ví dụ:
The report was incomplete, omitting key data on market trends.
(Báo cáo không đầy đủ, bỏ qua các dữ liệu quan trọng về xu hướng thị trường.)
Without – Không bao gồm
Phân biệt:
Without là cách nói phổ biến hơn để chỉ điều gì đó không nằm trong phạm vi thảo luận, giống với excluding nhưng mang sắc thái thân thiện hơn.
Ví dụ:
The price is listed without taxes or additional fees.
(Giá được liệt kê không bao gồm thuế hoặc các khoản phí bổ sung.)
Apart from – Ngoài ra
Phân biệt:
Apart from tập trung vào việc tách biệt điều gì đó khỏi tổng thể, mang sắc thái trung lập hơn excluding.
Ví dụ:
the delay, everything went as planned.
(Ngoài việc trì hoãn, mọi thứ diễn ra theo kế hoạch.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết