VIETNAMESE

trở nên thận trọng

cảnh giác hơn, cẩn thận hơn

word

ENGLISH

become cautious

  
VERB

/bɪˈkʌm ˈkɔːʃəs/

more careful

“Trở nên thận trọng” là cẩn thận hơn trong hành động hoặc suy nghĩ.

Ví dụ

1.

Anh ấy trở nên thận trọng sau lời cảnh báo.

He became cautious after the warning.

2.

Cô ấy trở nên thận trọng với thói quen chi tiêu.

She became cautious with her spending habits.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Become cautious nhé! check Exercise caution – Thực hiện thận trọng Phân biệt: Exercise caution nhấn mạnh hành động có ý thức về sự cẩn thận, gần giống “Become cautious.” Ví dụ: Drivers are advised to exercise caution during heavy rain. (Tài xế được khuyên nên thận trọng khi trời mưa lớn.) check Be vigilant – Cảnh giác Phân biệt: Be vigilant tập trung vào sự cảnh giác và theo dõi chặt chẽ, gần giống “Become cautious.” Ví dụ: Parents need to be vigilant about their children’s online activities. (Cha mẹ cần cảnh giác về các hoạt động trực tuyến của con cái.) check Be prudent – Thận trọng, khôn ngoan Phân biệt: Be prudent nhấn mạnh sự cẩn thận đi kèm với sự khôn ngoan trong hành động hoặc quyết định. Ví dụ: It’s prudent to save money for emergencies. (Thật khôn ngoan khi tiết kiệm tiền cho trường hợp khẩn cấp.) check Take precautions – Thực hiện biện pháp phòng ngừa Phân biệt: Take precautions nhấn mạnh hành động cụ thể để ngăn chặn rủi ro, gần giống “Become cautious.” Ví dụ: They took precautions to avoid any accidents at the construction site. (Họ thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh bất kỳ tai nạn nào tại công trường.)