VIETNAMESE

zigzag

ngoằn ngoèo

word

ENGLISH

Zigzag

  
NOUN

/ˈzɪɡzæɡ/

serpentine, wavy

“Zigzag” là trạng thái di chuyển hoặc hình dáng ngoằn ngoèo, không theo đường thẳng.

Ví dụ

1.

Con đường ngoằn ngoèo lên núi.

The trail zigzags up the mountain.

2.

Chữ viết tay của anh ấy có dạng zigzag.

His handwriting has a zigzag pattern.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Zigzag nhé! check Winding – Uốn lượn Phân biệt: Winding thường dùng để chỉ đường đi hoặc hình dáng có nhiều khúc quanh. Ví dụ: The winding road led us up the mountain. (Con đường uốn lượn dẫn chúng tôi lên núi.) check Twisting – Xoắn, ngoằn ngoèo Phân biệt: Twisting nhấn mạnh vào sự xoắn hoặc uốn khúc liên tục, gần giống Zigzag nhưng thường nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: The twisting trail was challenging for hikers. (Đường mòn ngoằn ngoèo là thử thách cho những người leo núi.) check Meandering – Quanh co Phân biệt: Meandering dùng để chỉ sự di chuyển chậm rãi, không có định hướng rõ ràng, thường là của dòng sông hoặc con đường. Ví dụ: The meandering river added charm to the landscape. (Dòng sông quanh co tăng thêm vẻ đẹp cho phong cảnh.)