VIETNAMESE

sự hoàn thiện

cải tiến, nâng cao

word

ENGLISH

Refinement

  
NOUN

/rɪˈfaɪnmənt/

Improvement, enhancement

Sự hoàn thiện là trạng thái liên tục được cải tiến để đạt đến mức tốt nhất.

Ví dụ

1.

Sản phẩm đã được hoàn thiện trước khi phát hành.

The product underwent refinement before its release.

2.

Sự hoàn thiện đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt hơn.

Refinement ensures better user experience.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Refinement nhé! check Improvement – Sự cải thiện Phân biệt: Improvement mô tả quá trình nâng cấp hoặc làm tốt hơn một sản phẩm hoặc hệ thống. Ví dụ: The continuous improvement of the software has made it more user-friendly. (Sự cải thiện liên tục của phần mềm đã làm cho nó thân thiện hơn với người dùng.) check Polishing – Sự mài giũa Phân biệt: Polishing tập trung vào việc tinh chỉnh các chi tiết nhỏ để đạt đến mức hoàn hảo. Ví dụ: The artist spent hours polishing her painting to achieve the desired effect. (Nữ họa sĩ đã dành hàng giờ để mài giũa bức tranh của mình để đạt được hiệu ứng mong muốn.) check Advancement – Sự tiến bộ Phân biệt: Advancement ám chỉ sự phát triển hoặc nâng cao đáng kể trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: The advancements in technology have revolutionized communication. (Những tiến bộ trong công nghệ đã cách mạng hóa việc giao tiếp.)