VIETNAMESE

lướt thướt

dài rườm rà

word

ENGLISH

Flowing

  
ADJ

/ˈfloʊɪŋ/

draped, trailing

“Lướt thướt” là trạng thái dài, rườm rà hoặc quá khổ, thường gây cảm giác không gọn gàng.

Ví dụ

1.

Chiếc váy lướt thướt của cô ấy thu hút sự chú ý.

Her lướt thướt dress caught attention.

2.

Vải lướt thướt làm tăng thêm sự thanh lịch.

The flowing fabric added elegance.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số tính từ liên quan đến trạng thái rườm rà hoặc dài quá mức nhé! check Trailing – Lê thê Phân biệt: Trailing thường dùng để chỉ trạng thái kéo dài hoặc lê thê phía sau. Ví dụ: Her trailing gown swept across the floor as she walked. (Chiếc váy lê thê của cô ấy quét trên sàn khi cô bước đi.) check Draping – Rủ xuống Phân biệt: Draping mô tả trạng thái vải hoặc vật liệu rủ xuống một cách mềm mại nhưng không gọn gàng. Ví dụ: The draping curtains gave the room an elegant yet unkempt look. (Rèm rủ mang lại vẻ sang trọng nhưng không gọn gàng cho căn phòng.) check Overlong – Quá dài Phân biệt: Overlong tập trung vào sự quá mức cần thiết về độ dài. Ví dụ: The overlong sleeves of the coat made it look disproportionate. (Tay áo quá dài của chiếc áo khoác khiến nó trông không cân đối.)