VIETNAMESE

đích thị

chính xác, chắc chắn, đích thực

word

ENGLISH

Precisely

  
ADV

/prɪˈsaɪsli/

Exactly, unmistakably

Đích thị là trạng thái được xác định chính xác và không thể nhầm lẫn.

Ví dụ

1.

Đây chính đích thị là thứ tôi đang tìm kiếm.

This is precisely what I was looking for.

2.

Nhân chứng đã xác định đích thị nghi phạm.

The witness identified the suspect precisely.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Precisely nhé! check Exactly – Chính xác Phân biệt: Exactly mang ý nghĩa nhấn mạnh sự đúng đắn, không có bất kỳ sai lệch nào. Ví dụ: That’s exactly what I meant. (Đó chính xác là điều tôi muốn nói.) check Accurately – Một cách chính xác Phân biệt: Accurately thường được sử dụng trong ngữ cảnh đo lường hoặc phân tích, nhấn mạnh sự đúng đắn chi tiết. Ví dụ: The machine measures temperature accurately. (Máy đo nhiệt độ một cách chính xác.) check Specifically – Cụ thể Phân biệt: Specifically nhấn mạnh đến chi tiết hoặc một yếu tố nhất định trong một ngữ cảnh rộng hơn. Ví dụ: He was talking specifically about the challenges in rural areas. (Anh ấy đang nói cụ thể về những thách thức ở các khu vực nông thôn.)