VIETNAMESE

đủ tuổi

đủ tuổi, hợp lệ

word

ENGLISH

Of legal age

  
ADJ

/əv ˈliːɡl eɪʤ/

Adult, mature

Đủ tuổi là trạng thái đạt đến độ tuổi cần thiết để làm điều gì đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy đủ tuổi để lái xe.

He is of legal age to drive.

2.

Người đủ tuổi có thể ký hợp đồng.

People of legal age can sign contracts.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của of legal age nhé! check Adult – Đủ tuổi trưởng thành Phân biệt: Adult dùng để chỉ người đã đạt đến độ tuổi được coi là trưởng thành theo luật pháp. Ví dụ: You must be an adult to purchase alcohol in most countries. (Bạn phải đủ tuổi trưởng thành để mua rượu ở hầu hết các quốc gia.) check Age of majority – Tuổi thành niên Phân biệt: Age of majority là thuật ngữ pháp lý chỉ độ tuổi mà một người được coi là có đầy đủ quyền lợi và trách nhiệm theo luật. Ví dụ: At the age of majority, individuals can vote and sign contracts. (Đến tuổi thành niên, mọi người có thể bỏ phiếu và ký hợp đồng.) check Eligible age – Đủ tuổi hợp lệ Phân biệt: Eligible age nhấn mạnh trạng thái đáp ứng yêu cầu về độ tuổi để làm một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: She has reached the eligible age to apply for a driving license. (Cô ấy đã đủ tuổi hợp lệ để nộp đơn xin giấy phép lái xe.)