VIETNAMESE

dị tộc

dân tộc khác biệt

word

ENGLISH

Different ethnicity

  
NOUN

/ˌdɪfrənt ɛθˈnɪsɪti/

Foreign culture

Dị tộc là những người thuộc dân tộc khác với dân tộc của mình.

Ví dụ

1.

Cuốn sách khám phá quan hệ giữa các dị tộc.

The book explores relations between different ethnicities.

2.

Hiểu biết về dị tộc thúc đẩy sự hài hòa.

Understanding different ethnicities promotes harmony.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Different ethnicity nhé! check Ethnic group – Nhóm dân tộc Phân biệt: Ethnic group chỉ các cộng đồng người có chung nguồn gốc văn hóa, ngôn ngữ và lịch sử, không nhất thiết phải dựa trên quốc tịch. Ví dụ: The country is home to several ethnic groups, each with its unique traditions. (Quốc gia này là nơi sinh sống của nhiều nhóm dân tộc, mỗi nhóm có truyền thống riêng.) check Minority – Dân tộc thiểu số Phân biệt: Minority ám chỉ các nhóm dân tộc có dân số nhỏ hơn so với nhóm chiếm đa số trong một quốc gia hoặc khu vực. Ví dụ: The government aims to protect the rights of ethnic minorities. (Chính phủ đặt mục tiêu bảo vệ quyền lợi của các dân tộc thiểu số.) check Exotic people – Người ngoại lai Phân biệt: Exotic people thường được dùng để chỉ những người đến từ các nền văn hóa hoặc dân tộc khác biệt, gây ấn tượng vì sự mới lạ. Ví dụ: The market was filled with exotic people selling handcrafted goods. (Khu chợ tràn ngập những người ngoại lai bán các sản phẩm thủ công.) check Cross-cultural – Liên văn hóa Phân biệt: Cross-cultural nhấn mạnh đến mối quan hệ hoặc sự tương tác giữa các dân tộc hoặc nền văn hóa khác nhau. Ví dụ: The cross-cultural exchange program was a great success. (Chương trình trao đổi liên văn hóa đã thành công rực rỡ.)