VIETNAMESE
xìu
ỉu xìu
ENGLISH
Droopy
/ˈdruːpi/
dejected, listless
“Xìu” là trạng thái mất tinh thần, không còn sức sống hoặc giảm năng lượng.
Ví dụ
1.
Anh ấy trông xìu sau khi thua.
He looked droopy after the loss.
2.
Hoa xìu xuống vì thiếu nước.
The flowers became droopy without water.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Droopy nhé!
Deflated – Xẹp hơi, chán nản
Phân biệt:
Deflated mô tả cảm giác bị mất tinh thần hoặc năng lượng.
Ví dụ:
He felt deflated after hearing the bad news.
(Anh ấy cảm thấy chán nản sau khi nghe tin xấu.)
Sluggish – Chậm chạp, thiếu năng lượng
Phân biệt:
Sluggish chỉ trạng thái thiếu năng lượng hoặc tinh thần, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả cơ thể hoặc công việc.
Ví dụ:
I felt sluggish all day after staying up late last night.
(Tôi cảm thấy chậm chạp cả ngày sau khi thức khuya tối qua.)
Lethargic – Hôn mê, uể oải
Phân biệt:
Lethargic mang nghĩa nặng hơn, chỉ trạng thái mất hoàn toàn năng lượng hoặc sự tỉnh táo.
Ví dụ:
The heat made everyone feel lethargic and unmotivated.
(Cái nóng khiến mọi người cảm thấy uể oải và thiếu động lực.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết