VIETNAMESE
trở thành thật
thành thật, hiện hữu
ENGLISH
become real
/bɪˈkʌm ˈriːəl/
actualized
“Trở thành thật” là điều gì đó xảy ra đúng sự thật, không còn là giả tưởng.
Ví dụ
1.
Dự án trở thành thật sau nhiều năm lên kế hoạch.
The project became real after years of planning.
2.
Hy vọng của họ trở thành thật nhờ làm việc chăm chỉ.
Their hopes became real through hard work.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Become real nhé!
Materialize – Biến thành hiện thực
Phân biệt:
Materialize nhấn mạnh sự xuất hiện hoặc xảy ra của một điều mong đợi, gần giống “Become real.”
Ví dụ:
His vision for the project finally materialized.
(Tầm nhìn của anh ấy cho dự án cuối cùng đã trở thành hiện thực.)
Come true – Trở thành sự thật
Phân biệt:
Come true thường dùng trong ngữ cảnh giấc mơ hoặc mong đợi trở thành hiện thực, gần giống “Become real.”
Ví dụ:
Her childhood dream of becoming an artist has come true.
(Giấc mơ thời thơ ấu của cô ấy trở thành họa sĩ đã trở thành hiện thực.)
Transform into reality – Chuyển hóa thành hiện thực
Phân biệt:
Transform into reality nhấn mạnh quá trình biến ý tưởng thành sự thật, tương tự “Become real.”
Ví dụ:
They worked hard to transform their plans into reality.
(Họ làm việc chăm chỉ để biến kế hoạch của mình thành hiện thực.)
Take shape – Được định hình
Phân biệt:
Take shape nhấn mạnh sự hình thành cụ thể từ một ý tưởng trừu tượng, gần giống “Become real.”
Ví dụ:
The building’s design is finally taking shape.
(Thiết kế của tòa nhà cuối cùng đã được định hình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết