VIETNAMESE
mịt mờ
u ám, mờ đục
ENGLISH
Hazy
/ˈheɪzi/
Misty, foggy
Mịt mờ là trạng thái tối tăm không trông thấy rõ.
Ví dụ
1.
Những ngọn núi xa mịt mờ trong ánh bình minh.
The distant mountains appeared hazy at dawn.
2.
Bầu trời mịt mờ sau cơn bão.
The sky was hazy after the storm.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hazy nhé!
Foggy – Có sương mù
Phân biệt:
Foggy giống Hazy, nhưng thường dùng để miêu tả trạng thái thời tiết với sương mù dày đặc.
Ví dụ:
The foggy weather made driving dangerous.
(Thời tiết sương mù khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.)
Cloudy – Nhiều mây
Phân biệt:
Cloudy đồng nghĩa với Hazy, nhưng thường ám chỉ bầu trời bị mây che khuất.
Ví dụ:
The cloudy skies hinted at an impending storm.
(Bầu trời nhiều mây báo hiệu một cơn bão sắp đến.)
Blurry – Mờ
Phân biệt:
Blurry tương tự Hazy, nhưng thường dùng để mô tả tầm nhìn hoặc hình ảnh bị mờ, không rõ nét.
Ví dụ:
The blurry photograph made it hard to identify the person.
(Bức ảnh mờ khiến việc nhận diện người trong hình trở nên khó khăn.)
Obscured – Bị che khuất
Phân biệt:
Obscured giống Hazy, nhưng nhấn mạnh vào việc một đối tượng bị che hoặc không dễ thấy.
Ví dụ:
The mountain peak was obscured by dense fog.
(Đỉnh núi bị che khuất bởi sương mù dày đặc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết