VIETNAMESE

xứng đôi

rất phù hợp

word

ENGLISH

Well-matched

  
ADJ

/ˌwɛlˈmæʧt/

compatible, suited

“Xứng đôi” là trạng thái hài hòa, phù hợp giữa hai người trong mối quan hệ tình cảm.

Ví dụ

1.

Họ là một cặp xứng đôi.

They are a well-matched couple.

2.

Tính cách của họ rất xứng đôi.

Their personalities are well-matched.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Well-matched nhé! check Compatible – Hòa hợp Phân biệt: Compatible chỉ sự hòa hợp hoặc tương thích giữa hai cá nhân hoặc yếu tố. Ví dụ: They are compatible in terms of interests and goals. (Họ rất hòa hợp về sở thích và mục tiêu.) check Perfect pair – Cặp đôi hoàn hảo Phân biệt: Perfect pair nhấn mạnh vào sự lý tưởng giữa hai người trong một mối quan hệ. Ví dụ: The couple is often referred to as the perfect pair by their friends. (Cặp đôi này thường được bạn bè gọi là cặp đôi hoàn hảo.) check Harmonious couple – Cặp đôi hòa hợp Phân biệt: Harmonious couple tập trung vào sự đồng điệu và không có xung đột trong mối quan hệ. Ví dụ: Their harmonious relationship inspires others around them. (Mối quan hệ hòa hợp của họ truyền cảm hứng cho những người xung quanh.)