VIETNAMESE
nhiệt liệt
nhiệt tình
ENGLISH
Enthusiastic
/ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk/
hearty, fervent
“Nhiệt liệt” là trạng thái nhiệt tình, đầy cảm xúc mạnh mẽ, thường để chào đón hoặc ủng hộ.
Ví dụ
1.
Đội nhận được sự cổ vũ nhiệt liệt.
The team received enthusiastic applause.
2.
Họ được chào đón một cách nhiệt liệt.
They were given a warm and enthusiastic welcome.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Enthusiastic nhé!
Warm-hearted – Nhiệt tình
Phân biệt:
Warm-hearted thường dùng để chỉ sự nhiệt tình hoặc ấm áp trong tình cảm, gần giống Enthusiastic.
Ví dụ:
The warm-hearted welcome made the guests feel at home.
(Sự chào đón nhiệt tình khiến các vị khách cảm thấy như ở nhà.)
Passionate – Đầy đam mê
Phân biệt:
Passionate tập trung vào sự mãnh liệt và đam mê trong hành động hoặc cảm xúc.
Ví dụ:
She gave a passionate speech to motivate her team.
(Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy đam mê để truyền động lực cho đội.)
Wholehearted – Toàn tâm toàn ý
Phân biệt:
Wholehearted nhấn mạnh vào sự tận tâm và hoàn toàn chân thành.
Ví dụ:
The students gave their wholehearted support to the teacher’s initiative.
(Các học sinh đã hoàn toàn ủng hộ sáng kiến của giáo viên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết