VIETNAMESE
trình độ dân trí thấp
hiểu biết hạn chế
ENGLISH
low literacy rate
/loʊ ˈlɪtərəsi reɪt/
limited literacy
“Trình độ dân trí thấp” là mức độ học vấn hoặc nhận thức của cộng đồng còn hạn chế.
Ví dụ
1.
Chương trình nhằm cải thiện các khu vực có trình độ dân trí thấp.
The program aims to improve areas with a low literacy rate.
2.
Tỷ lệ dân trí thấp cản trở sự phát triển cộng đồng.
Low literacy rates hinder community progress.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Low literacy rate nhé!
Limited education – Học vấn hạn chế
Phân biệt:
Limited education nhấn mạnh mức độ học vấn thấp, gần giống “Low literacy rate.”
Ví dụ:
Limited education can impact job opportunities in rural areas.
(Học vấn hạn chế có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm ở vùng nông thôn.)
Illiteracy – Mù chữ
Phân biệt:
Illiteracy nhấn mạnh tình trạng không biết đọc hoặc viết, một dạng nghiêm trọng hơn “Low literacy rate.”
Ví dụ:
Efforts are being made to reduce illiteracy in the region.
(Các nỗ lực đang được thực hiện để giảm tình trạng mù chữ trong khu vực.)
Educational inequality – Bất bình đẳng giáo dục
Phân biệt:
Educational inequality chỉ sự chênh lệch về trình độ học vấn giữa các nhóm, không phải toàn bộ dân số như “Low literacy rate.”
Ví dụ:
Educational inequality is a major issue in developing countries.
(Bất bình đẳng giáo dục là một vấn đề lớn ở các nước đang phát triển.)
Poor education standards – Tiêu chuẩn giáo dục thấp
Phân biệt:
Poor education standards chỉ chất lượng giáo dục thấp, không trực tiếp liên quan đến tỷ lệ biết chữ như “Low literacy rate.”
Ví dụ:
Poor education standards often lead to low literacy rates.
(Tiêu chuẩn giáo dục thấp thường dẫn đến tỷ lệ biết chữ thấp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết