VIETNAMESE
xuống
đi xuống
ENGLISH
Down
/daʊn/
downward, drop
“Xuống” là trạng thái di chuyển hoặc đưa từ vị trí cao xuống thấp.
Ví dụ
1.
Anh ấy leo xuống đồi.
He climbed down the hill.
2.
Quả bóng lăn xuống cầu thang.
The ball rolled down the stairs.
Ghi chú
Xuống là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các ý nghĩa khác nhau của từ Xuống nhé!
Nghĩa 1: Giảm sút về số lượng, mức độ hoặc giá trị
Tiếng Anh: Decrease
Ví dụ:
The temperature decreased to a record low last night.
(Nhiệt độ đã xuống thấp kỷ lục vào đêm qua.)
Nghĩa 2: Trạng thái giảm về tinh thần hoặc cảm xúc
Tiếng Anh: Feel down
Ví dụ:
She felt down after hearing the bad news.
(Cô ấy cảm thấy tâm trạng xuống sau khi nghe tin xấu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết