VIETNAMESE

xung quanh

bao quanh

word

ENGLISH

Around

  
PREPOSITION

/əˈraʊnd/

nearby, surrounding

“Xung quanh” là trạng thái ở gần hoặc bao quanh một khu vực hoặc một vật.

Ví dụ

1.

Có cây cối xung quanh ngôi nhà.

There were trees all around the house.

2.

Anh ấy nhìn xung quanh để tìm chìa khóa.

He looked around to find his keys.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Around nhé! check Surrounding – Bao quanh Phân biệt: Surrounding tập trung vào những gì nằm ở phía ngoài hoặc xung quanh một khu vực hoặc vật thể. Ví dụ: The garden was filled with beautiful surrounding trees. (Khu vườn được bao quanh bởi những cây đẹp.) check Nearby – Gần đó Phân biệt: Nearby nhấn mạnh vào khoảng cách gần với khu vực hoặc vật thể. Ví dụ: There’s a park nearby where you can relax. (Có một công viên gần đó nơi bạn có thể thư giãn.) check Enclosing – Vây quanh Phân biệt: Enclosing thường chỉ hành động vây quanh hoặc bao bọc một vật thể hoặc không gian. Ví dụ: The enclosing walls made the courtyard feel private. (Những bức tường vây quanh làm cho sân trong cảm giác riêng tư.)