VIETNAMESE
trên tinh thần hợp tác
hợp tác
ENGLISH
in a cooperative spirit
/ɪn ə kəʊˈɒpərətɪv ˈspɪrɪt/
collaboratively
“Trên tinh thần hợp tác” là thể hiện ý chí làm việc chung một cách hòa thuận.
Ví dụ
1.
Dự án tiến triển trên tinh thần hợp tác.
The project progressed in a cooperative spirit.
2.
Họ giải quyết vấn đề trên tinh thần hợp tác.
They resolved the issue in a cooperative spirit.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của In a cooperative spirit nhé!
Collaboratively – Một cách hợp tác
Phân biệt:
Collaboratively nhấn mạnh hành động làm việc cùng nhau, gần giống “In a cooperative spirit.”
Ví dụ:
The team worked collaboratively to meet the deadline.
(Đội làm việc cùng nhau để hoàn thành đúng hạn.)
In partnership – Trong mối quan hệ hợp tác
Phân biệt:
In partnership nhấn mạnh vào mối quan hệ giữa hai bên, tương tự “In a cooperative spirit.”
Ví dụ:
The project was developed in partnership with local communities.
(Dự án được phát triển trong mối quan hệ hợp tác với các cộng đồng địa phương.)
With mutual support – Với sự hỗ trợ lẫn nhau
Phân biệt:
With mutual support nhấn mạnh việc cùng hỗ trợ nhau, giống “In a cooperative spirit.”
Ví dụ:
They achieved success with mutual support and understanding.
(Họ đạt được thành công nhờ sự hỗ trợ lẫn nhau và thấu hiểu.)
Team-oriented – Hướng đến làm việc nhóm
Phân biệt:
Team-oriented tập trung vào việc xây dựng đội nhóm, gần giống “In a cooperative spirit.”
Ví dụ:
The company fosters a team-oriented culture.
(Công ty khuyến khích văn hóa làm việc nhóm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết