VIETNAMESE

dễ dàng hơn

dễ hơn

word

ENGLISH

Easier

  
ADJ

/ˈiːziər/

less difficult, simpler

“Dễ dàng hơn” là trạng thái ít khó khăn hơn hoặc thuận lợi hơn so với trước.

Ví dụ

1.

Phương pháp mới này dễ dàng hơn để hiểu.

This new method is easier to understand.

2.

Bản cập nhật phần mềm làm việc điều hướng dễ dàng hơn.

The software update makes navigation easier.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Easier nhé! check Simpler – Đơn giản hơn Phân biệt: Simpler thường nhấn mạnh mức độ dễ dàng hơn do sự đơn giản hoặc ít phức tạp hơn. Ví dụ: This method is simpler and saves more time. (Phương pháp này dễ dàng hơn và tiết kiệm thời gian hơn.) check Less difficult – Ít khó khăn hơn Phân biệt: Less difficult dùng để diễn tả mức độ giảm bớt khó khăn so với trước đây. Ví dụ: The new design makes the process less difficult to execute. (Thiết kế mới khiến quá trình ít khó khăn hơn để thực hiện.) check More manageable – Dễ quản lý hoặc xử lý hơn Phân biệt: More manageable ám chỉ một nhiệm vụ hoặc vấn đề dễ kiểm soát hoặc thực hiện hơn. Ví dụ: Breaking the task into smaller steps makes it more manageable. (Chia nhiệm vụ thành các bước nhỏ hơn giúp nó dễ dàng hơn để xử lý.)