VIETNAMESE

chuẩn

tiêu chuẩn

word

ENGLISH

Standard

  
NOUN

/ˈstændərd/

norm, benchmark

“Chuẩn” là trạng thái đúng theo quy định hoặc tiêu chuẩn.

Ví dụ

1.

Sản phẩm này đạt chuẩn.

This product meets the standard.

2.

Tiêu chuẩn chất lượng là điều thiết yếu.

Quality standards are essential.

Ghi chú

Chuẩn là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các ý nghĩa của từ chuẩn nhé! check Nghĩa 1: Mô tả một điều gì đó chính xác hoặc không có sai sót. Tiếng Anh: Accurate Ví dụ: The result of the test is accurate and reliable. (Kết quả của bài kiểm tra là chính xác và đáng tin cậy.) check Nghĩa 2: Tiêu chuẩn hoặc mốc tham chiếu để so sánh. Tiếng Anh: Benchmark Ví dụ: The benchmark for this product is high in the industry. (Tiêu chuẩn tham chiếu cho sản phẩm này rất cao trong ngành.)