VIETNAMESE

đông lạnh

đông cứng, cấp đông

word

ENGLISH

Frozen

  
ADJ

/ˈfroʊzən/

Chilled, iced

Đông lạnh là trạng thái thực phẩm hoặc chất lỏng được làm đông để bảo quản lâu dài.

Ví dụ

1.

Thịt đông lạnh có thể dùng trong nhiều tháng.

The frozen meat can last for months.

2.

Thực phẩm đông lạnh tiện lợi cho các gia đình bận rộn.

Frozen foods are convenient for busy households.

Ghi chú

Frozen là một từ có nhiều nghĩa. Cùng DOL khám phá các nghĩa của từ frozen nhé! check Nghĩa 1 - Đóng băng, không hoạt động hoặc không thể di chuyển. Ví dụ: The computer screen was frozen, and I couldn’t do anything. (Màn hình máy tính bị đóng băng, và tôi không thể làm gì cả.) check Nghĩa 2 - Bị cứng đơ hoặc tê liệt do sợ hãi hoặc bất ngờ. Ví dụ: She was frozen with fear when she saw the snake. (Cô ấy cứng đơ vì sợ khi nhìn thấy con rắn.) check Nghĩa 3 - Giá cả bị đóng băng hoặc không thay đổi (nghĩa bóng). Ví dụ: The government has frozen fuel prices to ease inflation. (Chính phủ đã đóng băng giá nhiên liệu để giảm lạm phát.)