VIETNAMESE

kè kè

giữ chặt

word

ENGLISH

Keep close

  
VERB

/kiːp kloʊs/

cling, carry closely

“Kè kè” là trạng thái luôn đi cùng hoặc giữ chặt bên cạnh một cách không rời.

Ví dụ

1.

Cô ấy kè kè chiếc túi bên cạnh.

She kept her bag close.

2.

Anh ấy kè kè điện thoại mọi lúc.

He keeps his phone close at all times.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Keep close nhé! check Stay near – Ở gần Phân biệt: Stay near tập trung vào hành động ở gần trong một thời gian cụ thể, không nhấn mạnh vào sự liên tục như Keep close. Ví dụ: The child stayed near her mother in the crowded market. (Đứa trẻ ở gần mẹ trong khu chợ đông đúc.) check Hold tight – Giữ chặt Phân biệt: Hold tight tập trung vào hành động giữ chặt về mặt vật lý, mang sắc thái mạnh hơn Keep close. Ví dụ: She held tight to the railing as the boat rocked. (Cô ấy giữ chặt vào lan can khi chiếc thuyền lắc lư.) check Stick with – Đi cùng Phân biệt: Stick with mô tả sự đồng hành hoặc gắn bó liên tục, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn Keep close. Ví dụ: He stuck with his friends throughout the trip. (Anh ấy đi cùng bạn bè suốt chuyến đi.)