VIETNAMESE

đủ sức khỏe làm việc

đủ khỏe mạnh

word

ENGLISH

Fit to work

  
ADJ

/fɪt tə wɜːrk/

Work-ready, healthy

Đủ sức khỏe làm việc là trạng thái có đủ thể lực và sức khỏe để tham gia công việc.

Ví dụ

1.

Bác sĩ xác nhận anh ấy đủ sức khỏe làm việc.

The doctor confirmed he is fit to work.

2.

Nhân viên phải đủ sức khỏe làm việc trong môi trường này.

Employees must be fit to work in this environment.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fit to work nhé! check Medically cleared – Được xác nhận đủ sức khỏe Phân biệt: Medically cleared chỉ trạng thái được bác sĩ hoặc chuyên gia y tế xác nhận rằng đủ sức khỏe để làm việc. Ví dụ: He was medically cleared after passing the health check. (Anh ấy được xác nhận đủ sức khỏe sau khi vượt qua bài kiểm tra y tế.) check Work-ready – Sẵn sàng làm việc Phân biệt: Work-ready nhấn mạnh trạng thái sức khỏe và tinh thần đầy đủ để tham gia công việc ngay lập tức. Ví dụ: After weeks of rest, she is now work-ready. (Sau vài tuần nghỉ ngơi, cô ấy giờ đã sẵn sàng làm việc.) check Physically capable – Đủ khả năng về thể chất Phân biệt: Physically capable mô tả trạng thái có đủ sức khỏe thể chất để làm các công việc yêu cầu hoạt động nhiều. Ví dụ: The job requires physically capable individuals for heavy lifting. (Công việc yêu cầu những người đủ khả năng về thể chất để nâng vật nặng.)