VIETNAMESE

xú uế

bốc mùi

word

ENGLISH

Foul

  
ADJ

/faʊl/

stinky, smelly

“Xú uế” là trạng thái bẩn thỉu hoặc mùi khó chịu, thường liên quan đến môi trường hoặc vệ sinh.

Ví dụ

1.

Mùi xú uế bốc lên từ đống rác.

The foul odor came from the garbage.

2.

Không khí xú uế thật không thể chịu nổi.

The xú uế atmosphere was unbearable.

Ghi chú

Foul là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Foul nhé! check Nghĩa 1: Hành vi không đúng mực, gian lận hoặc vi phạm quy tắc Ví dụ: The player committed a foul during the game. (Cầu thủ đã phạm lỗi trong trận đấu.) check Nghĩa 2: Mô tả tình trạng xấu hoặc không thuận lợi Ví dụ: The weather turned foul, with heavy rain and strong winds. (Thời tiết trở nên xấu đi với mưa lớn và gió mạnh.)