VIETNAMESE

chồng chéo

giao cắt

word

ENGLISH

Overlap

  
VERB

/ˌəʊvəlæpɪŋ/

intersect

“Chồng chéo” là trạng thái xếp đè hoặc giao cắt nhau một cách lộn xộn, không trật tự.

Ví dụ

1.

Những dây chồng chéo gây ra sự nhầm lẫn.

The overlapping wires caused confusion.

2.

Các nhiệm vụ chồng chéo trong phạm vi.

The tasks were overlapping in scope.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Overlap nhé! check Intersect – Giao nhau Phân biệt: Intersect nhấn mạnh vào sự giao cắt hoặc điểm gặp nhau giữa hai hoặc nhiều vật thể, mang tính chính xác hơn overlap. Ví dụ: The two roads intersected at the town square. (Hai con đường giao nhau tại quảng trường thị trấn.) check Overlay – Phủ lên Phân biệt: Overlay là sự chồng lên nhau một cách có chủ ý, thường mang tính trang trí hoặc kỹ thuật. Ví dụ: The graphic designer overlaid text onto the image. (Nhà thiết kế đồ họa phủ văn bản lên hình ảnh.) check Superimpose – Chồng ghép Phân biệt: Superimpose nhấn mạnh vào việc chồng ghép một vật hoặc hình ảnh lên vật khác để tạo hiệu ứng hoặc minh họa. Ví dụ: The map was superimposed over the satellite image for clarity. (Bản đồ được chồng ghép lên ảnh vệ tinh để rõ ràng hơn.)